Pin Terra là dòng pin được AE Solar giới thiệu lần đầu tại triển lãm Intersolar Europe 2022 (Munich, Đức), với mục tiêu giải quyết hai thách thức toàn cầu: nhu cầu năng lượng sạch và bảo vệ đất nông nghiệp. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO, 2024), đến năm 2050, nhu cầu lương thực tăng 50%, trong khi 33% đất nông nghiệp toàn cầu đang suy thoái do xói mòn, sa mạc hóa, và biến đổi khí hậu. Terra cho phép sử dụng đất kép – sản xuất điện mặt trời đồng thời duy trì hoạt động nông nghiệp – thông qua cấu trúc nâng cao (cao 2-3 mét, tùy chỉnh theo yêu cầu) và thiết kế tối ưu cho máy móc nông nghiệp như máy gặt, máy cày.
Terra không chỉ giới hạn ở Agri-PV mà còn được thiết kế cho lắp đặt thẳng đứng (vertical PV), chẳng hạn làm hàng rào năng lượng mặt trời, tường chắn tiếng ồn (PV noise barriers), hoặc tích hợp vào các dự án dân dụng và tiện ích quy mô lớn. Với công suất từ 560 W đến 580 W, hiệu suất tối đa 21,96%, và khả năng chịu tải gió/tuyết vượt trội (2400 Pa/5400 Pa), Terra là giải pháp toàn diện cho các vùng khí hậu đa dạng – từ đồng bằng gió mạnh ở Bắc Âu đến sa mạc khô hạn ở Trung Đông.

Dòng pin Terra bao gồm nhiều biến thể, với mẫu CMD-L144BD là tiêu biểu nhất, sử dụng 144 tế bào nửa cắt (half-cut cells, kích thước 182 mm × 91 mm) dựa trên công nghệ TOPCon loại n. Các phiên bản cụ thể:
Mã hiệu “CMD-L144BD” ám chỉ cấu trúc tấm pin:
C – Công nghệ TOPCon (thỉnh thoảng được AE Solar ký hiệu để phân biệt với “M” – mono PERC).
MD – Mô-đun dạng half-cut cells (Multi-Division).
L144 – 144 tế bào (72 full-size trước khi cắt đôi), kích thước wafer 182 mm.
BD – Bifacial Dual-Glass (kính trước và kính sau).
Dưới đây là chi tiết từng mẫu, với các thông số được đo trong điều kiện kiểm tra tiêu chuẩn (STC): bức xạ 1000 W/m², nhiệt độ tế bào 25°C, quang phổ AM 1.5.
CMD-L144BD-560W
Công suất danh định (Pmax): 560 Wp (±3%).
Hiệu suất mô-đun: ~20,62%.
Điện áp ở công suất tối đa (Vmpp): ~42,40 V.
Dòng điện ở công suất tối đa (Impp): ~13,21 A.
Điện áp hở mạch (Voc): ~50,38 V.
Dòng ngắn mạch (Isc): ~14,14 A.
Diện tích tấm pin: ~2,714 m² (khoảng 2,238 m × 1,180 m).
Ứng dụng gợi ý:
Dự án áp mái nhỏ và trung bình (khoảng 5–50 kWp).
Trang trại nông nghiệp cần giải pháp công suất vừa phải, chi phí đầu tư ban đầu hợp lý.
Lắp đặt thẳng đứng cho các hàng rào năng lượng ở quy mô vừa.
CMD-L144BD-565W
Pmax: 565 Wp (±3%).
Hiệu suất: ~20,81%.
Vmpp: ~42,60–42,65 V (dao động nhẹ).
Impp: ~13,25–13,30 A.
Voc: ~50,50 V.
Isc: ~14,20 A.
Diện tích: ~2,714 m².
Đặc điểm nổi bật:
So với mẫu 560 W, bản 565 W thường được chọn khi chủ đầu tư muốn “vắt” thêm 5 W để đồng nhất với thiết kế inverter – ví dụ ghép chuỗi pin cho tròn công suất DC.
Tăng nhẹ hiệu suất, hữu ích khi diện tích mái/đất có giới hạn.
CMD-L144BD-570W
Pmax: 570 Wp (±3%).
Hiệu suất: ~20,99%.
Vmpp: ~42,70–42,80 V.
Impp: ~13,30–13,40 A.
Voc: ~50,60 V.
Isc: ~14,25–14,30 A.
Diện tích: ~2,714 m².
Ưu thế:
Công suất cao hơn, thích hợp cho những dự án cần tối ưu hiệu suất/diện tích, ví dụ Agri-PV trên cánh đồng lớn hoặc mái nhà xưởng công nghiệp.
Giá thành chênh lệch không quá lớn so với 560 W/565 W, nhưng có thể mang lại lượng điện tăng thêm 1–2%.
CMD-L144BD-575W
Pmax: 575 Wp (±3%).
Hiệu suất: ~21,17%.
Vmpp: ~42,90–43,00 V.
Impp: ~13,35–13,45 A.
Voc: ~50,70 V.
Isc: ~14,35 A.
Diện tích: ~2,714 m².
Điểm nổi bật:
Thường được đánh giá là phiên bản “cân bằng” giữa chi phí và hiệu suất.
Nâng hiệu suất hơn 21%, tạo sức hút cho nhà đầu tư muốn tối đa hóa công suất trên một khu đất nhất định mà vẫn kiểm soát tốt ngân sách.
CMD-L144BD-580W
Pmax: 580 Wp (±3%).
Hiệu suất: ~21,36%.
Vmpp: ~43,00–43,04 V.
Impp: ~13,40–13,49 A.
Voc: ~50,86 V.
Isc: ~14,40 A.
Diện tích: ~2,714 m².
Đặc trưng:
Phiên bản cao nhất trong dải CMD-L144BD (theo thông số hiện tại), mang lại hiệu suất trên 21,3%.
Phù hợp cho dự án Agri-PV hoặc các nhà máy điện mặt trời công suất lớn, nơi yêu cầu cao về tỷ lệ Wp/m².
Khi lắp đặt dày (ví dụ trang trại rộng) hoặc trên mái lớn, lượng công suất tăng thêm so với bản 560 W hoặc 570 W sẽ rút ngắn thời gian hoàn vốn.
Biến Thể Terra 2023 Với Hiệu Suất Lên Đến 21,96%
Ngoài các mẫu CMD-L144BD nêu trên, dòng Terra 2023 (đôi khi được phân biệt bằng ký hiệu hoặc nhãn cũ trên thị trường) vẫn đang lưu hành và được nhắc đến với hiệu suất tối đa 21,96%. Biến thể này dùng tế bào 182 mm với 12 busbar (thay vì 9 busbar ở một số lô sản xuất CMD-L144BD), giúp giảm điện trở nội, nâng cao điện áp hở mạch và tăng cường khả năng chịu bóng. Dưới đây là tóm tắt:
Công suất danh định: 580 W (±3%), nhưng trong thử nghiệm độc lập một số lô pin có thể chạm 585–590 W.
Hiệu suất mô-đun: tới 21,96%.
Kết cấu:
Kính cường lực hai mặt (Dual-Glass).
Lớp phủ ARC (SiNx) dày ~80 nm.
POE chất lượng cao, kháng UV, tăng tuổi thọ.
Khung nhôm 6063-T5 anod hóa 15 µm như các mẫu khác.
Bifaciality: ~75%, tương tự dòng CMD-L144BD.
Ứng dụng nổi bật:
Các dự án đòi hỏi công suất cao trên một tấm pin, như lắp thẳng đứng tại tường chống ồn đường cao tốc, khu đô thị.
Dự án thương mại/tiện ích cần số lượng lớn tấm pin với hiệu suất nhỉnh hơn để tối ưu sản lượng/diện tích.
Điểm khác biệt đáng chú ý giữa Terra 2023 (12 busbar) và CMD-L144BD (9 busbar) là mật độ busbar, giúp giảm điện trở đường dẫn dòng (mỗi đường busbar nhỏ hơn, phân bổ đều hơn). Trong một số trường hợp che khuất, tấm pin 12 busbar cũng giảm tỷ lệ mất mát công suất so với phiên bản busbar ít hơn. Tuy vậy, về cơ bản hai dòng này vẫn chia sẻ nền tảng công nghệ TOPCon loại n, half-cut, và hai mặt.
| Phiên bản | Công suất (Wp) | Hiệu suất | Busbar | Voc (V) | Impp (A) | Điểm nổi bật |
| CMD-L144BD-560W | 560 (±3%) | ~20,62% | 9 (phổ biến) | ~50,38 | ~13,21 | Giá thành “dễ chịu”, phù hợp dự án quy mô vừa |
| CMD-L144BD-565W | 565 (±3%) | ~20,81% | 9 | ~50,50 | ~13,25–13,30 | Nâng nhẹ 5 W, đồng bộ chuỗi pin với inverter |
| CMD-L144BD-570W | 570 (±3%) | ~20,99% | 9 | ~50,60 | ~13,30–13,40 | Tối ưu diện tích, tăng thêm 10 W so với bản 560 W |
| CMD-L144BD-575W | 575 (±3%) | ~21,17% | 9 | ~50,70 | ~13,35–13,45 | “Điểm ngọt” giữa chi phí và hiệu suất, áp dụng rộng |
| CMD-L144BD-580W | 580 (±3%) | ~21,36% | 9 | ~50,86 | ~13,40–13,49 | Cao nhất trong dòng CMD-L144BD, hiệu suất >21,3% |
| Terra 2023 (12 busbar) | 580 (±3%) | ~21,96% | 12 | ~50,8–51,0 | ~13,4–13,5 | Biến thể busbar dày, tối ưu hơn khi che bóng, hiệu suất cao nhất (~21,96%) |
Dưới Điều Kiện Kiểm Tra Tiêu Chuẩn (STC) (ánh sáng 1000 W/m², nhiệt độ tế bào 25°C, chỉ số quang phổ AM 1.5):
Dưới Nhiệt Độ Vận Hành Tế Bào Danh Định (NOCT) (ánh sáng 800 W/m², nhiệt độ môi trường 20°C, tốc độ gió 1 m/s, nhiệt độ tế bào ~45°C):
Hệ số nhiệt độ:
Mô phỏng nhiệt độ:
Xem thêm các dòng Pin Khác Của AE Solar:
Terra sử dụng công nghệ TOPCon loại n với cấu trúc:
So với PERC, TOPCon tăng hiệu suất chuyển đổi photon (PCE) thêm 1,2-1,8% nhờ giảm tổn thất tái hợp (từ 15% xuống 8%) và cải thiện độ nhạy quang phổ (IR và UV). Độ suy giảm hàng năm <0,4%, thấp hơn 33-50% so với PERC (0,6-0,8%).
Hiệu suất hai mặt đạt 75,29% (PV Magazine 2024), với mức tăng công suất mặt sau 10%:

Dòng pin Terra được thiết kế cao hơn hẳn so với các tấm pin thông thường, cho phép máy móc nông nghiệp (máy gặt, máy cày) di chuyển dễ dàng bên dưới mà không ảnh hưởng đến quá trình canh tác. Nhờ có khoảng cách mặt đất khoảng 2–3 mét (tùy nhu cầu), Terra tạo không gian tối ưu cho cây trồng phát triển. Trong bối cảnh tài nguyên đất nông nghiệp Việt Nam chịu áp lực lớn, việc “kép” hai mục đích (trồng trọt và phát điện) là hướng đi tiềm năng, vừa tăng lợi nhuận vừa giảm phát thải carbon.
Không dừng lại ở nông nghiệp, Terra còn cho thấy tính linh hoạt khi lắp đặt thẳng đứng, ví dụ làm hàng rào năng lượng mặt trời hoặc tường chắn tiếng ồn (PV noise barriers) cho các khu công nghiệp, khu dân cư đông đúc, hoặc dọc các tuyến đường cao tốc. Tùy theo cách bố trí và độ phản xạ của mặt đất (albedo), sản lượng điện thu được từ mặt sau của tấm pin có thể tăng thêm từ 10–20% so với công suất danh định.
Trái tim của Terra là công nghệ TOPCon (Tunnel Oxide Passivated Contact) loại n, ứng dụng lớp oxit siêu mỏng (khoảng 1,5 nm) và màng polysilicon pha tạp phosphorus với mật độ lên đến 10^19 cm⁻³. Cấu trúc này giúp giảm hiện tượng tái hợp electron – yếu tố làm hao tổn hiệu suất ở pin PERC truyền thống. Kết quả là mức điện áp hở mạch (Voc) của Terra có thể đạt đến 50–51 V (tuỳ mẫu), dòng điện hoạt động (Impp) luôn ổn định trong dải 13–14 A, và hiệu suất chuyển đổi mô-đun có thể chạm mốc 21,96%.
Ưu thế của TOPCon loại n thể hiện rõ ở độ suy giảm công suất hằng năm (Annual Degradation) rất thấp, chỉ ~0,4%, tức sau 25–30 năm pin vẫn duy trì hơn 87% công suất. Trong khi đó, PERC có thể mất 0,6–0,8% mỗi năm. Với Việt Nam – nơi dự án năng lượng thường nhắm đến vòng đời tối thiểu 25 năm – chỉ số suy giảm thấp này làm giảm đáng kể chi phí điện quy dẫn (LCOE).
Terra hiện cung cấp các mẫu mô-đun công suất danh định từ 560 W đến 580 W, với kích thước tế bào 182 mm × 91 mm (nửa cắt). Diện tích mỗi tấm đạt khoảng 2,714 m², đảm bảo thiết kế gọn gàng để vận chuyển, đồng thời giảm số lượng tấm cần thiết cho mỗi megawatt công suất.
Điện áp ở công suất tối đa (Vmpp) dao động 42–43 V (STC), phù hợp với nhiều dải điện áp của inverter hiện có trên thị trường Việt Nam.
Dòng điện ở công suất tối đa (Impp) từ 13,2–13,5 A, giúp hạn chế tổn hao trên cáp dẫn.
Điện áp hở mạch (Voc) nằm trong khoảng 50–51 V, bảo đảm an toàn và tương thích rộng rãi với hệ thống điện mặt trời áp mái hoặc trang trại công suất lớn.
Dung sai công suất ±3% cho phép người vận hành an tâm khi pin có thể sản xuất mức điện cao hơn danh định, đặc biệt trong những ngày bức xạ tốt.
Terra sở hữu mặt kính hai lớp (front & back) cùng lớp phủ chống phản xạ (ARC), tăng khả năng hấp thụ ánh sáng và khử bớt hiện tượng phản xạ bề mặt. Nhờ vậy, hệ số hai mặt (bifaciality) đạt tới 75,29%. Công suất mặt sau tấm pin phụ thuộc lớn vào chỉ số albedo của bề mặt bên dưới:
Với bề mặt cỏ xanh (albedo ~0,2), công suất tăng khoảng 29 W trên tấm 580 W.
Với bề mặt đất khô (albedo ~0,4), công suất tăng 46–58 W, tuỳ cường độ bức xạ.
Mô hình Agri-PV tận dụng nền đất hoặc thảm thực vật, giúp tăng sản lượng từ 5–15% so với pin một mặt. Trong những khu vực ven biển, nơi đất cát sáng có albedo cao, khả năng tăng sản lượng còn ấn tượng hơn.
Với thiết kế tế bào nửa cắt, busbar nhiều (có phiên bản lên đến 12 busbar) và cách sắp xếp chuỗi song song, Terra giảm thiểu sụt áp khi một phần tấm pin bị che khuất. Theo thử nghiệm độc lập, khi 50% bề mặt bị bóng đổ, Terra chỉ mất 18% công suất. Cũng nhờ khả năng chống chịu tốt, dòng pin này đặc biệt phù hợp cho Agri-PV – nơi bóng cây cao hoặc thiết bị nông nghiệp thỉnh thoảng có thể che khuất tấm pin.
Khung nhôm Terra sử dụng hợp kim 6063-T5, được xử lý anod hóa dày 15 µm, có thể chống ăn mòn tại các vùng ven biển hoặc môi trường có muối. Kính cường lực 2 mm với độ cứng cao (chịu nén 200 MPa) đã vượt qua thử nghiệm mưa đá đường kính 35 mm với vận tốc 30 m/s mà không nứt vỡ.
Tấm pin chịu tải gió 2400 Pa và tải tuyết 5400 Pa, tương đương sức gió 49 m/s và lớp tuyết dày 1,8 m. Các thí nghiệm trong phòng cho thấy khung chỉ uốn <1 mm dưới lực tuyết 6000 Pa, khẳng định độ bền vượt trội, ứng phó tốt với mưa bão nhiệt đới ở Việt Nam.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ môi trường có thể vượt 35–40°C trong mùa khô, khiến nhiệt độ bề mặt pin tăng. Terra áp dụng hệ số nhiệt độ (temperature coefficient) -0,29%/°C, nghĩa là cứ tăng thêm 1°C, công suất giảm 0,29%. Ở điều kiện vận hành tế bào danh định (NOCT ~45°C), công suất vẫn duy trì 426–440 Wp. Nếu nhiệt độ tế bào lên đến 55°C, công suất sụt khoảng 8,7% – con số này thấp hơn nhiều so với các dòng pin PERC cũ.
Terra đi kèm bảo hành sản phẩm lên đến 30 năm, với cam kết duy trì tối thiểu 87,4% công suất danh định sau 30 năm hoạt động. Bên cạnh đó, thử nghiệm PID (Potential Induced Degradation) dưới môi trường 85°C/85% độ ẩm cho thấy Terra chỉ suy giảm 0,29% sau 192 giờ – minh chứng cho khả năng chống hao hụt do điện áp cao hoặc độ ẩm lớn. Điều này đặc biệt quan trọng tại các khu vực khí hậu nhiệt đới ẩm như miền Bắc và miền Nam Việt Nam.
Dù chi phí ban đầu của pin TOPCon nhỉnh hơn so với PERC, mức chênh lệch này được bù đắp nhờ sản lượng điện tăng, tỷ lệ suy giảm thấp và tuổi thọ dài. Bên cạnh đó, dòng pin hai mặt Terra cũng giúp chủ đầu tư tối ưu hiệu quả sử dụng diện tích đất. Đối với các dự án Agri-PV tại những vùng nắng mạnh như Bình Thuận, Ninh Thuận hay Tây Nguyên, việc kết hợp trồng trọt và phát điện tạo thêm nguồn thu đa dạng, giảm rủi ro.
Ở Việt Nam, mô hình trang trại nông nghiệp dưới tấm pin (hoặc lắp đặt thẳng đứng cho các khu công nghiệp, hệ thống hàng rào) đang dần được ủng hộ, đặc biệt khi chính sách khuyến khích năng lượng tái tạo còn nhiều tiềm năng. Các hợp tác xã nông nghiệp lớn, doanh nghiệp đầu tư hạ tầng đang cân nhắc Terra vì khả năng thích ứng dài hạn, nâng cao lợi nhuận và góp phần giảm phát thải CO₂ cho nền kinh tế.
Thổ Nhĩ Kỳ (Izmir, 2023)
Dự án lắp đặt 500 tấm pin Terra, tổng công suất 290 kW.
Trồng nho dưới dàn pin, đạt sản lượng điện ~400 MWh/năm.
Nhờ bóng mát vừa đủ từ tấm pin, lượng bốc hơi nước giảm 30%, giúp tiết kiệm chi phí tưới tiêu.
Năng suất nho tăng 15% do cây trồng được bảo vệ khỏi nắng gắt và tối ưu vi khí hậu.
Italy (Tuscany, 2024)
Dự án gồm 1.000 tấm (tổng công suất 580 kW) áp dụng Terra.
Sản lượng điện ~750 MWh/năm, đồng thời giảm 25% lượng nước tưới cho cây ô liu.
Cấu trúc nâng cao (2–3 m) cho phép máy móc nông nghiệp di chuyển dễ dàng, đảm bảo không ảnh hưởng quá trình thu hoạch.
Mô phỏng (Đức)
Trên diện tích 1 ha, lắp 1 MW (khoảng 1.724 tấm Terra).
Sản lượng điện ước tính ~1,2 GWh/năm, trồng lúa mì với 80% năng suất so với không có dàn pin.
Mô hình này cho thấy Agri-PV không chỉ giúp khai thác năng lượng sạch mà còn bảo vệ đất trồng trước các tác động khắc nghiệt của thời tiết.
Lưu ý tại Việt Nam
Nhiều địa phương như Bình Thuận, Ninh Thuận, Tây Nguyên có số giờ nắng cao và quỹ đất nông nghiệp rộng, phù hợp triển khai mô hình này.
Cây trồng nhiệt đới (như cà phê, nho, thanh long) thường chịu áp lực nắng gắt, việc có “tán” pin Terra giúp giảm bốc hơi nước, tăng ổn định vi khí hậu.
Bóng râm vừa đủ còn hạn chế quá nhiệt cho cây, tăng sản lượng nông nghiệp và sản lượng điện nhờ hiệu ứng hai mặt (bifacial).
Đức (A9, 2024)
2.000 tấm pin Terra (1,16 MW), lắp làm tường chắn tiếng ồn dọc tuyến đường cao tốc A9.
Giảm được 25 dB tiếng ồn phát ra từ xe cộ, đồng thời sản xuất ~1,4 GWh/năm nhờ albedo 0,3 (bề mặt đất và mặt phẳng cạnh xa lộ phản xạ ánh sáng).
Tận dụng không gian thẳng đứng, không ảnh hưởng đến quỹ đất nông nghiệp hay khu dân cư.
Brazil (São Paulo, 2023)
500 tấm (290 kW) làm hàng rào gia súc, cho sản lượng ~450 MWh/năm.
Hàng rào năng lượng mặt trời vẫn đảm bảo an ninh cho khu vực chăn nuôi, đồng thời khai thác điện từ cả hai mặt của tấm pin.
Khả năng áp dụng tại Việt Nam
Mô hình lắp đặt thẳng đứng (vertical PV) có thể triển khai tại các khu công nghiệp, tuyến đường cao tốc, hoặc hàng rào quanh trang trại.
Đặc biệt, các khu chế xuất gần khu dân cư nếu thay tường bê tông bằng hàng rào pin Terra vừa giảm tiếng ồn, vừa tăng thu nhập từ điện mặt trời.
Việt Nam với mật độ dân cư cao ở một số đô thị có thể khai thác mô hình “tường chống ồn quang điện” như tại Đức.

Nam Phi (2024)
Công suất 10 MW (17.241 tấm pin Terra), tạo ra 18 GWh/năm.
Giúp giảm ~15.000 tấn CO₂ thải ra môi trường, tương đương trồng thêm hàng chục nghìn cây xanh mỗi năm.
Điều kiện nắng gắt ở Nam Phi vẫn không làm suy giảm nhiều công suất nhờ hệ số nhiệt độ thấp của Terra (-0,29%/°C).
Georgia (Tbilisi, 2023)
Mái che ô tô (carport) công suất 116 kW (200 tấm Terra).
Sản lượng 150 MWh/năm, đủ sạc cho ~50 xe điện mỗi ngày, hỗ trợ hạ tầng giao thông xanh.
Tiềm năng tại Việt Nam
Các tỉnh miền Trung và miền Nam, với thời gian nắng dài và bức xạ cao, rất phù hợp cho dự án quy mô lớn.
Có thể ứng dụng Terra trong các trang trại điện mặt trời trên diện tích lớn, kết hợp hoặc tách biệt mô hình nông nghiệp.
Các bãi đỗ xe công suất lớn (trung tâm thương mại, sân bay, khu đô thị) cũng dễ dàng áp dụng hệ thống carport năng lượng mặt trời.
Bảo hành sản phẩm: 30 năm (bao gồm vật liệu, lỗi sản xuất).
Bảo hành hiệu suất: Đảm bảo sau 30 năm, tấm pin còn ít nhất 87,4% công suất danh định.
Suy giảm 1% ở năm đầu tiên, và 0,42% mỗi năm sau đó.
Với vòng đời 25–30 năm cho một dự án điện mặt trời tại Việt Nam, chính sách bảo hành dài hơi này giúp nhà đầu tư yên tâm, giảm rủi ro tài chính. Sự tin cậy từ pin Terra góp phần tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế trong dài hạn, đặc biệt khi lắp đặt ở vùng biển (cần khả năng chống ăn mòn muối) hoặc khu vực nhiệt đới ẩm.
PV Magazine (05/2024) – AE570CMD-144BDS
Trực quan: Đạt 100/100 sau 1000 giờ chiếu UV mạnh, không bị ố màu, bong rộp lớp lót.
EL (Electroluminescence): 100/100 sau 200 chu kỳ nhiệt (-40°C đến 85°C), không phát hiện vết nứt ẩn.
PID: Suy giảm 0,29% sau 192 giờ ở 85°C/85% RH, thể hiện khả năng chống suy giảm do chênh lệch điện thế cao (thường gặp trong hệ thống >1000 VDC).
Nhiệt độ: -0,283%/°C, xác nhận hệ số nhiệt độ thấp, đảm bảo hiệu suất ổn định trong thời tiết nóng.
Ánh sáng yếu: Giảm 3,59% ở 200 W/m², phù hợp với điều kiện sương mù hay trời râm ở miền Bắc Việt Nam.
Bifaciality: 75,29%, khai thác hiệu ứng hai mặt tối ưu.
PVEL (2023)
600 chu kỳ nhiệt (tương đương 15–20 năm sử dụng ở môi trường khắc nghiệt) và 3600 Pa tải gió, suy giảm tổng <0,5%.
Xếp Terra vào nhóm “High Performer” (theo đánh giá PVEL).
IEC 61215/61730: Kiểm tra khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt, ẩm, tải cơ học.
TÜV: Bài test mưa đá đường kính 40 mm, không gây nứt vỡ.
ISO 9001, CE: Quản lý chất lượng và tiêu chuẩn an toàn châu Âu.
Tại Việt Nam, đây là các chứng chỉ bắt buộc và cũng là yếu tố giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay từ ngân hàng hoặc quỹ hỗ trợ năng lượng sạch.
Châu Âu: €0,08–€0,13/W. Với tấm 580 W, giá dao động €46,40–€75,40/tấm.
Úc: 52–54 cent AUD/W. Với tấm 580 W, ~301,60–313,20 AUD/tấm.
Brazil: 0,35–0,40 USD/W. Tấm 580 W khoảng 203–232 USD/tấm.
Tại Việt Nam, giá pin Terra có thể nhỉnh hơn giá quốc tế 5–10% tùy chi phí nhập khẩu, logistics, và thuế. Trung bình, các nhà phân phối báo giá trong khoảng 0,38–0,45 USD/W cho phiên bản 560–580 W, còn bản cao cấp (12 busbar) có thể thêm 3–5% tùy lô hàng. Đây vẫn là mức cạnh tranh nếu so sánh với pin HJT hoặc TOPCon thuộc nhóm cao cấp khác. Lợi thế lớn của Terra ở Việt Nam là chi phí điện quy dẫn (LCOE) thấp trong dài hạn, do suy giảm hiệu suất chậm và hiệu suất hai mặt cao, đặc biệt hữu ích cho mô hình Agri-PV hoặc lắp đặt thẳng đứng.
Hiện diện toàn cầu: 5 trung tâm logistics, phục vụ trên 100 quốc gia. Thời gian giao hàng 7–14 ngày cho 90% thị trường lớn.
Ứng dụng AESOLAR App: Hỗ trợ theo dõi lô hàng, bảo hành điện tử, kiểm tra thời gian giao nhận, cập nhật thông tin cài đặt và hướng dẫn bảo trì.
Tại Việt Nam, AE Solar (hoặc các nhà phân phối ủy quyền) thường nhập hàng qua cảng biển (VD: cảng Cát Lái, Hải Phòng) hoặc thông qua các kho trung chuyển khu vực Đông Nam Á (có thể là Singapore hoặc Malaysia). Thời gian giao hàng trung bình 2–4 tuần sau khi ký hợp đồng, tùy tình trạng tồn kho và thủ tục hải quan. Ngoài ra, một số đối tác phân phối trong nước đã có sẵn kho để cung cấp lượng tấm pin Terra nhất định, rút ngắn thời gian chờ đợi cho các dự án gấp.
Lợi ích cho khách hàng Việt Nam:
Dễ bảo hành, đổi trả: Thông qua đối tác ủy quyền hoặc chi nhánh khu vực, khách hàng nhận được hỗ trợ nhanh chóng, không phải chờ làm việc trực tiếp với nhà máy nước ngoài.
Hỗ trợ tài chính: Với các chứng nhận Tier 1, IEC, TÜV, ISO 9001, Terra giúp dự án đáp ứng điều kiện vay vốn từ nhiều ngân hàng, quỹ đầu tư xanh.
Dịch vụ kỹ thuật: Các chuyên viên, kỹ sư địa phương được đào tạo, sẵn sàng tư vấn thiết kế hệ thống tối ưu cho cả Agri-PV lẫn lắp đặt thẳng đứng.